Bể Phốt Nhựa Tân Á Đại Thành — Bảng Giá Mới Nhất Tháng 7/2026

Bể phốt nhựa Tân Á Đại Thành hiện có giá từ 3.450.000đ (1000L) đến 18.900.000đ (5000L). Bài này dành cho người đang xây nhà hoặc cần thay bể xây cũ bị thấm, muốn biết chính xác phải trả bao nhiêu và chọn cỡ nào cho đúng. Giá dưới đây là giá bán thực tế, cập nhật ngày 24/07/2026.

Bảng giá bể phốt nhựa mới nhất

Bảng kích thước bể phốt nhựa

Dung tíchKiểu dángKích thước
(D x R x C) mm
Giá bán
1000LĐứng1140 x 1140 x 13203.450.000đ
1500LĐứng1280 x 1280 x 15004.550.000đ
1700LNgang2225 x 1100 x 10806.850.000đ
2000LĐứng1510 x 1510 x 16806.700.000đ
2200LNgang2300 x 1200 x 12007.950.000đ
3000LĐứng1700 x 1700 x 173013.200.000đ
5000LĐứng2110 x 2110 x 192018.900.000đ

Giá cập nhật ngày 24/07/2026. Chưa gồm chi phí đào đất và thi công đường ống — hai khoản này phụ thuộc mặt bằng từng công trình.

Hai điều đáng chú ý khi nhìn bảng này:

Bể ngang đắt hơn bể đứng cùng tầm dung tích. Bể 1700L ngang (6.850.000đ) đắt hơn bể 2000L đứng (6.700.000đ) dù chứa ít hơn. Lý do là khuôn ép dạng nằm phức tạp hơn và sản lượng thấp hơn. Nếu hố đào của anh đủ sâu, chọn bể đứng luôn kinh tế hơn.

Từ 2000L lên 3000L giá gần gấp đôi. Đây là mốc chuyển từ nhóm hộ gia đình sang nhóm công trình. Nếu nhu cầu của anh nằm giữa hai cỡ này, thường nên lấy 2000L rồi tính phương án hút bể dày hơn, thay vì nhảy lên 3000L.

Cần báo giá kèm phí vận chuyển về đúng địa chỉ công trình, anh gọi 0977.056.250 — chúng tôi báo giá trọn gói ngay trong cuộc gọi.

Cách chọn dung tích bể phốt

Nguyên tắc chọn bể phốt khác hẳn chọn bồn nước. Bồn nước chọn theo lượng dùng trong ngày, còn bể phốt chọn theo số người thường trú và số nhà vệ sinh — vì cái quyết định là thời gian lưu để chất thải phân huỷ, không phải sức chứa tức thời.

  1. 1000L — hộ 4–6 người, nhà 1–2 nhà vệ sinh. Cỡ phổ biến nhất cho nhà phố và nhà cấp bốn. Đây là mức đủ dùng cho gia đình tiêu chuẩn, chu kỳ hút bể dài.
  2. 1500L — hộ đông người hoặc nhà từ 3 nhà vệ sinh trở lên. Nhà 3–4 tầng, mỗi tầng một khu vệ sinh, nên chọn mức này thay vì 1000L. Chênh lệch giá chỉ 1,1 triệu nhưng đỡ phải hút bể sớm.
  3. 1700L ngang — nơi không đào sâu được. Cỡ này sinh ra cho ba tình huống: mực nước ngầm cao, gặp nền đá, hoặc sân quá hẹp không đào sâu được. Nếu đào tới 1,5m đã thấy nước rỉ ra thì đừng cố dùng bể đứng.
  4. 2000L–2200L — nhà nghỉ, nhà hàng, khu trọ. Lưu lượng nước thải ở nhóm này cao hơn nhà ở nhiều lần. Bản 2200L ngang dành cho công trình vừa bị hạn chế chiều sâu vừa có lưu lượng lớn.
  5. 3000L — khu trọ lớn, trường học, cơ quan. Ở cỡ này phải tính vị trí hố ga và đường thoát trước khi đào, không thể xử lý phát sinh giữa chừng.
  6. 5000L — quy mô công trình. Khu dân cư nhỏ, cơ sở công cộng. Bắt buộc có máy đào và phương án hạ bể chuyên dụng, không hạ bằng tay được.

Cách chọn dung tích bể phốt nhựa theo số người và số nhà vệ sinh

Chưa chắc chọn cỡ nào, anh cứ gọi và nói ba con số: bao nhiêu người ở, mấy nhà vệ sinh, đào sâu được bao nhiêu mét. Ba con số đó là đủ để chốt.

Bể phốt nhựa có mấy loại

Toàn bộ bể phốt Tân Á Đại Thành chia làm hai kiểu:

  1. Kiểu đứng — 5 cỡ, từ 1000L đến 5000L. Chiếm ít diện tích mặt bằng, đổi lại phải đào sâu. Đây là lựa chọn mặc định cho phần lớn công trình.
  2. Kiểu ngang — 2 cỡ, 1700L và 2200L. Đào nông, trải rộng. Chọn khi mực nước ngầm cao, nền cứng, hoặc đào sâu sẽ ảnh hưởng móng nhà bên cạnh.

Khác biệt lớn nhất so với bể xây gạch không nằm ở giá mà ở mối nối. Bể xây có mạch vữa, sau vài năm nền lún là nứt và ngấm ra đất xung quanh — đây là nguyên nhân phổ biến nhất của mùi hôi dai dẳng không tìm ra nguồn. Bể nhựa đúc nguyên khối, không có mạch nào để nứt.

Đổi lại, bể nhựa có một nhược điểm thật cần nói rõ: nó nhẹ. Bể rỗng nằm dưới đất ngập nước có thể bị đẩy nổi. Phần dưới đây xử lý đúng vấn đề này.

Bể phốt nhựa đứng và bể phốt nhựa ngang khác nhau như thế nào

Lưu ý khi lắp đặt

Đây là phần quyết định bể dùng được 20 năm hay hỏng trong mùa mưa đầu tiên. Phần lớn sự cố bể phốt nhựa không phải do sản phẩm, mà do thi công sai.

  1. Đổ nước vào bể trong lúc lấp đất. Quan trọng nhất, và cũng là lỗi hay gặp nhất. Lấp đất quanh bể rỗng thì áp lực đất ép một phía làm móp thành bể. Vừa lấp vừa bơm nước vào để cân áp lực trong ngoài — nước dâng tới đâu, đất lấp tới đó.
  2. Đệm cát dưới đáy, không đặt trực tiếp lên đá hộc. Một viên đá nhọn dưới đáy chịu toàn bộ trọng lượng bể đầy sẽ tạo điểm ứng suất, lâu ngày nứt. Lớp cát đệm san phẳng khoảng 10–15cm là đủ.
  3. Vùng mực nước ngầm cao phải neo bể. Nếu đào lên đã thấy nước, bể sẽ bị đẩy nổi khi rỗng hoặc khi hút xong. Cách xử lý: đổ tấm bê tông đáy rồi dùng dây đai neo bể xuống. Chi phí thêm không nhiều, nhưng bỏ qua thì bể trồi lên phá cả sân.
  4. Không đặt bể dưới lối xe tải chạy. Nếu bắt buộc, phải làm tấm đan bê tông chịu lực phía trên, tải trọng truyền vào tấm đan chứ không xuống bể.
  5. Ống thoát phải có độ dốc. Ống từ nhà vệ sinh ra bể đi ngang phẳng sẽ đọng và tắc. Cần độ dốc liên tục về phía bể — thợ có nghề đều biết, nhưng nên nhắc trước khi họ đổ nền.
  6. Chừa nắp thăm lên tới mặt đất. Nghe hiển nhiên nhưng vẫn có công trình lát gạch phủ kín, vài năm sau cần hút bể phải đục nền lên tìm. Định vị nắp thăm và ghi lại vị trí ngay khi thi công xong.
  7. Phải có ống thông hơi. Khí sinh ra trong quá trình phân huỷ cần đường thoát. Không có ống thông hơi thì khí đẩy ngược qua đường ống vào nhà.

7 điều quan trọng khi lắp đặt bể phốt nhựa

Mua ở đâu, bảo hành thế nào

Công ty Cổ phần Kim khí và Gia dụng Tân Á Đại Thành là đơn vị thành viên trực thuộc Tập đoàn Tân Á Đại Thành. Hàng lấy trực tiếp từ nhà máy của tập đoàn, không qua trung gian — nên giá anh nhận được là giá gốc, và mọi vấn đề bảo hành xử lý nội bộ, không phải chờ đối chiếu qua bên thứ ba.

Khu vực giao hàng: Hà Nội và các tỉnh miền Bắc. Bể phốt cỡ lớn từ 3000L trở lên cần khảo sát lối vào công trình trước khi chốt lịch giao — xe chở bể 5000L không vào được ngõ hẹp, biết trước thì bố trí được phương án hạ tại đầu ngõ.

Tư vấn chọn dung tích, báo giá trọn gói kèm vận chuyển: 0977.056.250 (gọi trực tiếp hoặc nhắn Zalo cùng số).

Câu hỏi thường gặp

  • Bể phốt nhựa có bền bằng bể xây không? Bền hơn ở điểm quan trọng nhất là chống rò rỉ, vì không có mạch vữa để nứt. Nhựa nguyên sinh chôn dưới đất không tiếp xúc tia UV nên không lão hoá như nhựa phơi nắng. Điều kiện là thi công đúng — đặc biệt là bước đổ nước khi lấp đất.
  • Chôn xong bao lâu thì dùng được? Dùng được ngay sau khi đấu nối xong đường ống và lấp đất hoàn thiện. Bể phốt không cần thời gian chờ như bể xây phải đợi vữa đạt cường độ — đây là lý do nhiều công trình gấp tiến độ chọn bể nhựa.
  • Nhà đã có bể xây bị thấm, thay bằng bể nhựa được không? Được, và đây là tình huống rất phổ biến. Thường không cần phá bể cũ hoàn toàn — có thể chôn bể nhựa ở vị trí khác rồi đấu lại đường ống, tuỳ mặt bằng. Anh gọi mô tả hiện trạng, chúng tôi tư vấn phương án ít phá dỡ nhất.
  • Bao lâu phải hút bể một lần? Phụ thuộc số người dùng so với dung tích bể. Chọn đúng cỡ ngay từ đầu thì chu kỳ hút dài hơn nhiều — đó là lý do không nên tiết kiệm 1 triệu để chọn bể nhỏ hơn mức cần.
  • Bể 1000L dùng cho mấy người? Hộ 4–6 người với 1–2 nhà vệ sinh. Nếu nhà có 3 nhà vệ sinh trở lên hoặc thường xuyên có khách ở lại, nên lên 1500L.
  • Có bể phốt cỡ nhỏ hơn 1000L không? Hiện dòng bể phốt Tân Á Đại Thành bắt đầu từ 1000L. Nhu cầu nhỏ hơn thì 1000L vẫn là lựa chọn hợp lý — bể phốt quá nhỏ khiến thời gian lưu không đủ để phân huỷ, gây mùi và tắc.

Công ty Cổ phần Kim khí và Gia dụng Tân Á Đại Thành
  • Địa chỉ: Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
  • Hotline: 0977056250
  • Website: https://bonnuoctana.vn/
  • Email: lienhe@bonnuoctana.vn
  • Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ Nhật (7h30 – 18h00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nút nhận báo giá
Call
0977.056.250